Mục đích: Tài liệu này mô tả logic vận hành nội bộ của
📋 Chức năng Chăm sóc Khách hàng. Nội dung bao gồm quy trình tiếp nhận, theo dõi và giải quyết phản hồi, vấn đề của khách hàng trong giai đoạn sau bàn giao và bảo hành dự án.Tại sao điều này quan trọng
📋 Chức năng này quản lý trải nghiệm khách hàng sau khi dự án hoàn thành — giai đoạn quyết định uy tín thương hiệu và khả năng kinh doanh lặp lại. Hệ thống tập trung hóa cho phép theo dõi mọi vấn đề từ lúc tiếp nhận đến khi giải quyết xong, đảm bảo không có yêu cầu nào bị bỏ sót. Dữ liệu phản hồi từ khách hàng được chuyển hóa thành cơ sở để cải tiến dịch vụ liên tục. Đối với đội ngũ vận hành, đây là hệ thống giúp phân tách rõ ràng giữa giao tiếp với khách hàng và công việc xử lý nội bộ, nâng cao hiệu quả phối hợp.Bức tranh tổng thể
Về mặt kiến trúc,
📋 Chức năng này được kích hoạt trong giai đoạn bảo hành của một 🧊 Dự án. Nó được xây dựng xoay quanh 🧊 Customer Success Ticket — Object ghi nhận vấn đề từ khách hàng, có thể được tạo tự động từ Zalo hoặc các kênh liên lạc khác. Mỗi ticket có thể chứa nhiều Object con 🧊︎ Resolution Task dành cho công việc xử lý nội bộ. Thiết kế này tách biệt hoàn toàn kênh giao tiếp với khách hàng (ticket) khỏi công việc kỹ thuật nội bộ (task), cho phép đội ngũ làm việc song song mà không ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng. Ngoài ra, 🧊 After Care đóng vai trò quản lý tổng thể mối quan hệ hậu dự án — bao gồm lịch check-in định kỳ, hỗ trợ bảo hành, và nhận diện cơ hội upsell.LOẠI OBJECT & QUY TRÌNH LÀM VIỆC
1. 🧊 After Care (Object Chuẩn)
- Mô tả quy trình: Quản lý mối quan hệ tổng thể với khách hàng sau khi bàn giao dự án. Object này theo dõi các hoạt động chăm sóc định kỳ, hỗ trợ bảo hành, và nhận diện cơ hội kinh doanh lặp lại. Mỗi
🧊 After Caređược tạo tự động khi dự án chuyển sang giai đoạn bảo hành và gắn liền với thông tin dự án gốc. - Ví dụ: After Care — Biệt thự Hoài An với lịch check-in hàng tháng trong 12 tháng bảo hành, After Care — Văn phòng Oakridge với chế độ bảo hành 6 tháng và đánh giá quarterly.
- Quy trình
- Chi tiết trạng thái
- Trường dữ liệu
Quy trình After Care

2. 🧊 Customer Success Ticket (Object Chuẩn)
- Mô tả quy trình: Ghi nhận và theo dõi từng vấn đề, yêu cầu cụ thể của khách hàng. Ticket có thể được tạo từ nhiều kênh bên ngoài — Zalo, email, cuộc gọi — và đóng vai trò là giao diện chính để khách hàng theo dõi tiến độ xử lý. Mỗi ticket được phân loại theo độ ưu tiên, loại vấn đề, và gắn với một
🧊 After Caretương ứng. - Ví dụ: CS-Ticket — Biệt thự Hoài An — Thấm dột trần phòng khách (Độ ưu tiên: Cao, Nguồn: Zalo), CS-Ticket — Oakridge — Yêu cầu thay đèn LED bảo hành (Độ ưu tiên: Trung bình, Nguồn: Email).
- Quy trình
- Chi tiết trạng thái
- Trường dữ liệu
Quy trình Customer Success Ticket

3. 🧊︎ Resolution Task (Object Con)
- Mô tả quy trình: Đại diện cho một đầu việc kỹ thuật nội bộ cần thực hiện để giải quyết
🧊 Customer Success Ticketcha. Mỗi ticket có thể được chia thành nhiều task phân công cho các nhân sự kỹ thuật khác nhau. Object con này tách biệt hoàn toàn khỏi giao tiếp với khách hàng — khách hàng chỉ thấy trạng thái ticket, không thấy chi tiết các task nội bộ. - Ví dụ: Task — Khảo sát hiện trường trần phòng khách Hoài An (gán cho Kỹ thuật viên A), Task — Thi công chống thấm và sơn lại trần (gán cho Đội thi công B).
- Quy trình
- Chi tiết trạng thái
- Trường dữ liệu
Quy trình Resolution Task
MỐI QUAN HỆ GIỮA CÁC OBJECT
| Loại quan hệ | Kết nối | Mô tả |
|---|---|---|
| Cha-Con | 🧊 Customer Success Ticket → 🧊︎ Resolution Task | Mỗi ticket có thể chứa nhiều task nội bộ. Khi tất cả task hoàn thành, ticket có thể tự động chuyển sang RESOLVED. |
| Kết nối Object | 🧊 After Care ↔ 🧊 Customer Success Ticket | Mỗi 🧊 After Care có thể liên kết với nhiều ticket. Cho phép xem toàn bộ lịch sử vấn đề của một khách hàng từ bản ghi After Care. |
| Tham chiếu liên Chức năng | 🧊 After Care → 📋 Quản lý Dự án / 🧊 Dự án | Liên kết After Care với dự án gốc để truy xuất thông tin bàn giao, hợp đồng và lịch sử dự án. |
TỰ ĐỘNG HÓA

- Trong Chức năng
- Liên Chức năng
- Liên Hệ thống
Bảng dưới đây mô tả các quy tắc tự động hóa chạy hoàn toàn trong
⏹️ Customer Success Space để quản lý ticket, task và nâng cao hiệu quả chăm sóc.| ID | Tên quy tắc | Điều kiện kích hoạt | Hành động | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
| IN-01 | Xác nhận tiếp nhận ticket | Tạo mới: Một 🧊 Customer Success Ticket được tạo | Gửi thông báo: Khách hàng qua kênh gốc | Tự động gửi tin nhắn xác nhận tiếp nhận cho khách hàng qua kênh phản ánh (Zalo, Email), kèm mã ticket để theo dõi. |
| IN-02 | Tự động chuyển ticket khi tất cả task hoàn thành | Cập nhật: Trạng thái 🧊︎ Resolution Task → COMPLETED | Cập nhật: 🧊 Customer Success Ticket → RESOLVED | Khi tất cả 🧊︎ Resolution Task của một ticket chuyển sang COMPLETED, hệ thống tự động chuyển ticket cha sang trạng thái RESOLVED. |
| IN-03 | Thông báo escalation | Cập nhật: Trạng thái 🧊 Customer Success Ticket → ESCALATED | Gửi thông báo: Customer Success Manager | Gửi thông báo khẩn cấp đến Manager kèm chi tiết ticket và lý do cần can thiệp cấp cao. |
| IN-04 | Gửi khảo sát hài lòng | Cập nhật: Trạng thái 🧊 Customer Success Ticket → CLOSED | Gửi email: Khách hàng | Gửi email khảo sát mức độ hài lòng (CSAT) cho khách hàng sau khi ticket được đóng. |
WORKVIEW, DASHBOARD, BỘ LỌC & NHẮC NHỞ
- Workview
- Dashboard
- Bộ lọc & Nhắc nhở
| Workview | Mô tả | Cấu hình dữ liệu |
|---|---|---|
| 1. Kanban Ticket (Kanban) | Hiển thị tất cả 🧊 Customer Success Ticket dưới dạng thẻ, phân cột theo trạng thái (NEW, INVESTIGATING, IN PROGRESS, ESCALATED, RESOLVED, CLOSED). | Tất cả ticket, nhóm theo trạng thái, sắp xếp theo độ ưu tiên và ngày tạo. |
| 2. Danh sách After Care (List) | Tổng quan tất cả khách hàng đang trong chu kỳ chăm sóc, hiển thị trạng thái bảo hành và lần check-in tiếp theo. | Tất cả 🧊 After Care có trạng thái ACTIVE hoặc WARRANTY, sắp xếp theo ngày check-in tiếp theo. |
| 3. Lịch Check-in (Calendar) | Xem lịch trình các hoạt động chăm sóc định kỳ theo dạng lịch tháng. | Tất cả 🧊 After Care đang hoạt động, hiển thị theo trường Lần check-in tiếp theo. |
VAI TRÒ, PHÂN QUYỀN & THÔNG BÁO
- Vai trò sử dụng: Tham chiếu Vai trò Toàn cục đã định nghĩa:
Customer Success Manager,Support Specialist. - Sơ đồ phân quyền: Sử dụng Sơ đồ Toàn cục 3: Phân quyền Vừa phải.
- Xem
⏹️ Customer SuccessSpace: tất cả vai trò Customer Success. - Xem & Cập nhật Object: chỉ người được gán phụ trách khách hàng hoặc ticket cụ thể.
- Chat trao đổi: mọi người có quyền xem Object.
- Xem
- Sơ đồ thông báo: Sử dụng Sơ đồ Toàn cục 2: Thông báo Tất cả Bên liên quan.
- Mọi hành động trên
🧊 After Care→ Customer Success Manager. - Ticket
ESCALATED→ thông báo tức thì đến Customer Success Manager. 🧊︎ Resolution Taskhoàn thành → thông báo đến người phụ trách ticket cha.
- Mọi hành động trên
Tiếp theo?
- Chức năng CRM (Kinh doanh): Xem cách dữ liệu khách hàng và cơ hội upsell từ Customer Success được chuyển về CRM để tạo doanh thu lặp lại.
- Chức năng Quản lý Dự án: Tìm hiểu quy trình bàn giao dự án — điểm khởi đầu kích hoạt toàn bộ
📋 Chức năngChăm sóc Khách hàng. - Bản thiết kế tổng thể: Quay lại bức tranh toàn cảnh kiến trúc hệ thống LAIKA.