Khi nào dùng Bảng dữ liệu?
Giả sử 🧊 Hóa đơn có nhiều 🧊 Hạng mục. Các Hạng mục nên là Sub-Object hay kiểu khác?
Bảng dữ liệu (Data Table) là “kiểu khác” đó — một bảng tính nhỏ nằm ngay bên trong Đầu việc.
Dùng Bảng dữ liệu khi các hàng dữ liệu đơn giản, thuộc riêng Đầu việc cha, và không cần tồn tại như Đầu việc độc lập. VD: hạng mục hóa đơn, action items cuộc họp, log chi phí.Dùng Sub-Object khi thực thể con cần workflow, phân quyền, và lịch sử riêng. VD: 🧊 Dự án → 🧊 Task.
Cấu trúc
Bạn thiết kế bảng bằng cách định nghĩa các cột. Mỗi cột là một mini trường dữ liệu: Text, Số, Ngày, hoặc Công thức (VD: cột “Thành tiền” = Số lượng × Đơn giá).
Hai tính năng nổi bật
1. Tham chiếu xuyên Đối tượng
Cột trong bảng có thể liên kết và kéo dữ liệu từ Đầu việc khác.
- Ví dụ (Lớp học & Học viên):
🧊 Lớp học có Bảng dữ liệu danh sách tham dự. Một cột dùng Object Picker chọn 🧊 Học viên. Các cột khác tự kéo về Mã học viên, Email liên hệ — tạo sổ điểm danh tự động.
2. Kết hợp Tự động hóa
Bảng dữ liệu trở thành hệ thống động khi kết hợp Tự động hóa Phổ quát.
- Ví dụ (Kho & Bán hàng):
🧊 Đơn hàng có Bảng dữ liệu danh mục sản phẩm. Khi nhân viên thêm hàng, chọn 🧊 Sản phẩm kho và nhập Số lượng = 10, quy tắc tự động hóa lập tức tìm Sản phẩm kho đó và giảm Tồn kho đi 10.
Đọc tiếp