Skip to main content

Chức năng Quản lý Học thuật (Academic Management)

Mục đích: Tài liệu này định nghĩa logic vận hành nội bộ của 📋 Function Quản lý Học thuật. Nó chi tiết hóa quy trình từ việc thiết kế một chương trình học cho đến khi một lớp học cụ thể hoàn thành và lưu trữ.

Tại sao Chức năng này lại Quan trọng? (Why This Matters)

Chức năng này biến đổi việc quản lý học thuật từ một nỗ lực thủ công, rời rạc trên các file Excel thành một hệ thống sản xuất giáo dục tinh gọn và có thể mở rộng. Về mặt chiến lược, nó đảm bảo chất lượng giảng dạy đồng nhất trên toàn trung tâm và tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực quan trọng nhất: giáo viên. Đối với đội ngũ Quản lý Học thuật, nó cung cấp một bức tranh rõ ràng về hiệu suất lớp học và tiến độ của học viên. Đối với giáo viên, nó loại bỏ sự hỗn loạn bằng cách tập trung mọi thông tin (lịch dạy, danh sách lớp, giáo trình, điểm danh) vào một nơi duy nhất, giúp họ tập trung hoàn toàn vào việc giảng dạy.

Bức tranh Toàn cảnh (The Big Picture)

Về mặt kiến trúc, hệ thống này được thiết kế để làm trung tâm điều phối cho mọi hoạt động dạy và học. Nó nhận dữ liệu đầu vào từ 📋 Function Tài chính (thông qua 🧊 Enrollment Agreement) và Công tác Học viên (🧊 Student Record) để xếp lớp. Nó vận hành dựa trên ba 🧊 Objects cốt lõi: 🧊 Course (khung chương trình), 🧊 Class (lớp học thực tế), và 🧊 Teacher Profile (hồ sơ quản lý giáo viên). Đầu ra quan trọng của nó là dữ liệu về tiến độ học tập, được chuyển giao trở lại cho 📋 Function Công tác Học viên để chăm sóc và tư vấn lộ trình tiếp theo.
Sơ lược Vị trí (Sneak peek)

OBJECT RELATIONSHIPS (Mô hình Quan hệ Đối tượng)


OBJECT TYPES, WORKFLOWS & DATA FIELDS (Loại Đối tượng, Luồng Công việc & Trường Dữ liệu)

1. 🧊 Course (Khóa học - Standard Object)

  • Process Description: Đây là đối tượng “cha” dùng để định nghĩa và chuẩn hóa tất cả các chương trình giảng dạy tại trung tâm. Nó hoạt động như một bản thiết kế (blueprint), chứa đựng mọi thông tin về mục tiêu, giáo trình, thời lượng và học phí cho một khóa học. Một Course được tạo ra một lần và có thể được tái sử dụng để mở nhiều Class (lớp học) khác nhau.
  • Example: Khóa học “IELTS 7.0 Masterclass”, mã khóa học AC-001, định nghĩa chương trình luyện thi IELTS đầu ra 7.0 với 36 buổi học và học phí chuẩn là 25,000,000 VND.
Course Workflow

2. 🧊 Class (Lớp học - Sub-Object)

  • Process Description: Đây là đối tượng “con”, là một phiên bản thực thi của một Course. Nếu Course là bản thiết kế xe, thì Class chính là chiếc xe lăn bánh ngoài thực tế. Đối tượng này quản lý mọi hoạt động hàng ngày: lịch học cụ thể, phân công giáo viên, danh sách học viên, điểm danh, và theo dõi trực tiếp. Đây là đối tượng làm việc chính của Quản lý Học thuật và Giáo viên.
  • Example: Lớp học IELTS7.0-C01 là một phiên bản của khóa AC-001 IELTS 7.0 Masterclass, khai giảng ngày 01/09/2025, do giáo viên John Doe phụ trách, học vào tối Thứ 2-4-6 hàng tuần.
Class Workflowmermaid-diagram-2025-08-21-124214.png
Luồng công việc của một Lớp học phản ánh vòng đời từ lúc lên kế hoạch, tuyển sinh, vận hành cho đến khi kết thúc.

3. 🧊 Teacher Profile (Hồ sơ Giáo viên - Standard Object)

  • Process Description: Đây là đối tượng hoạt động như một kho dữ liệu tập trung (master data) cho toàn bộ đội ngũ giảng dạy. Nó không chỉ là một tài khoản người dùng, mà là một hồ sơ chuyên môn hoàn chỉnh, bao gồm thông tin cá nhân, kỹ năng, chứng chỉ, lịch làm việc, mức lương và cả hiệu suất giảng dạy. Việc này cho phép Quản lý Học thuật phân công giáo viên vào các lớp một cách tối ưu và khoa học nhất.
  • Example: Hồ sơ giáo viên John Doe, mã GV-007, chuyên môn IELTS/TOEFL, đang có 3 lớp được phân công, và có lịch trống vào các buổi chiều Thứ 3 và Thứ 5.
Teacher Profile Workflow
Luồng công việc phản ánh trạng thái hợp tác của giáo viên với trung tâm.

AUTOMATIONS (Tự động hóa)

Các quy tắc này chạy hoàn toàn bên trong Space Quản lý Học thuật để tăng hiệu quả cho Quản lý Học thuật và Giáo viên.

WORKVIEWS, DASHBOARDS & FILTERS (Khung nhìn, Bảng điều khiển & Bộ lọc)


ROLES, PERMISSIONS & NOTIFICATIONS (Vai trò, Quyền hạn & Thông báo)