PHẦN 1: CẤU TRÚC TỔ CHỨC & KHÔNG GIAN LÀM VIỆC
1.1. Cấu trúc Tổ chức Hợp nhất
Sơ đồ này minh họa hệ thống phân cấp rõ ràng của các đơn vị chức năng và loại đối tượng nghiệp vụ trong hệ thống. Định dạng này đặt Function (bản thiết kế) ngay bên dưới Space (phiên bản thực thi) để làm rõ mối quan hệ của chúng.1.2. Danh sách Phòng làm việc (Workspace)
Các không gian làm việc ảo được thiết kế để phục vụ các nhóm người dùng hoặc mục tiêu cụ thể, giúp tập trung vào công việc liên quan bằng cách tổng hợp các mục cần thiết.PHẦN 2: QUẢN LÝ NGƯỜI DÙNG
2.1. Quản lý Tài khoản
Hệ thống sử dụng hai loại tài khoản để phân biệt rõ ràng giữa hành động của người dùng và các quy trình tự động của hệ thống.2.2. Nhóm Toàn cục
Một nhóm là một tập hợp các tài khoản người dùng, được sử dụng để phân quyền truy cập và thông báo một cách hiệu quả trên quy mô lớn.2.3. Vai trò Toàn cục
Vai trò là một chức danh trừu tượng (ví dụ: “Giáo viên”) không gắn liền với một người dùng hay nhóm cụ thể. Quyền hạn được gán cho Vai trò, sau đó người dùng/nhóm thực tế sẽ được ánh xạ vào Vai trò đó trong mỗi Space cụ thể.PHẦN 2: QUẢN LÝ NGƯỜI DÙNG (Vietnamese Version)
2.1. Quản lý Tài khoản
Hệ thống sử dụng hai loại tài khoản để phân biệt rõ ràng giữa hành động của người dùng và các quy trình tự động của hệ thống.2.2. Nhóm Toàn cục
Một nhóm là một tập hợp các tài khoản người dùng, được sử dụng để phân quyền truy cập và thông báo một cách hiệu quả trên quy mô lớn.2.3. Vai trò Toàn cục
Vai trò là một chức danh trừu tượng (ví dụ: “Giáo viên”) không gắn liền với một người dùng hay nhóm cụ thể. Quyền hạn được gán cho Vai trò, sau đó người dùng/nhóm thực tế sẽ được ánh xạ vào Vai trò đó trong mỗi Space cụ thể.PHẦN 3: MÔ HÌNH QUAN HỆ ĐỐI TƯỢỢNG (Vietnamese Version)
3.1. Quan hệ Cha-Con (Parent-Child Relationships)
- Mô tả: Một cấu trúc phân cấp chặt chẽ, có sẵn giữa một
Objectchuẩn và cácSub-Objectcủa nó. Phương pháp này phù hợp nhất cho các cấu trúc phân rã công việc. - Ứng dụng tại Zenith English:
3.2. Kết nối Toàn cục (Global Connections)
- Mô tả: Một thư viện quản lý tập trung các loại quan hệ có thể tái sử dụng, giúp chuẩn hóa ý nghĩa của các mối quan hệ hai chiều trên toàn hệ thống.
- Ứng dụng tại Zenith English: Định nghĩa hành trình cốt lõi của học viên giữa các phòng ban.
3.3. Trường chọn Đối tượng (Object Picker Fields)
- Mô tả: Một trường dữ liệu linh hoạt cho phép một
Objecttham chiếu đến một hoặc nhiềuObjectkhác. Đây là công cụ để thực thi các mối quan hệ đã định nghĩa ở trên. - Ứng dụng tại Zenith English:
3.4. Trường Bảng dữ liệu (Data Table Fields)
- Mô tả: Một ‘bảng tính’ được nhúng trong một
Objectđể quản lý các danh sách dữ liệu có cấu trúc, lý tưởng để mô hình hóa dữ liệu ‘một-nhiều’ bên trong. - Ứng dụng tại Zenith English:
PHẦN 4: MÀN HÌNH LÀM VIỆC, BÁO CÁO, BỘ LỌC & LỜI NHẮC (Vietnamese Version)
Phần này định nghĩa các công cụ để tổng hợp và trình bày dữ liệu từ tất cả các chức năng, giúp người dùng làm việc hiệu quả và cho phép ban lãnh đạo đưa ra quyết định sáng suốt dựa trên cái nhìn toàn diện về hoạt động kinh doanh.4.1. Màn hình làm việc Toàn cục (Global Workviews)
Đây là các màn hình làm việc được lưu sẵn ở cấp độ toàn cục, hợp nhất các hạng mục công việc từ nhiều Space khác nhau cho mục đích quản lý vận hành.4.2. Báo cáo Toàn cục (Global Dashboards)
Báo cáo này được đặt trong “Workspace Điều hành” để cung cấp cái nhìn 360 độ về hiệu suất kinh doanh.- Cấu trúc chi tiết của Bảng điều khiển “Tổng quan Hiệu suất Trung tâm”:
4.3. Bộ lọc đã lưu Toàn cục (Global Saved Filters)
Các bộ lọc đã lưu cho phép người dùng truy cập nhanh vào các danh sách công việc quan trọng.4.4. Nhắc việc Bộ lọc (Filter Reminders)
Thông báo tự động dựa trên các bộ lọc đã lưu để đảm bảo các công việc quan trọng không bị bỏ lỡ.
Excellent. Here is PART 5: GLOBAL LOGIC & AUTOMATION in both English and Vietnamese.
PHẦN 5: LOGIC & TỰ ĐỘNG HÓA TOÀN CỤC (Vietnamese Version)
5.1. Tự động hóa Liên-hệ-thống (Cross-system Automation)
- Mô tả: Các quy tắc kết nối Luklak với các ứng dụng và dịch vụ bên ngoài (ví dụ: Website, Lịch Google, Cổng thanh toán, Email).
5.2. Tự động hóa Liên-chức-năng (Cross-function Automation)
- Mô tả: Các quy tắc điều phối và chuyển giao công việc giữa các phòng ban khác nhau bên trong nền tảng Luklak.
PHẦN 6: MÔ HÌNH PHÂN QUYỀN (Vietnamese Version)
6.1. Lớp 1: Đặc quyền Doanh nghiệp (Business Privilege)
- Mô tả: Đây là cấp độ quyền hạn cao nhất, hoạt động như “vé vào cổng” toàn bộ hệ thống và xác định quyền lực tiềm năng tối đa của người dùng.
6.2. Lớp 2: Nguyên tắc Truy cập tiện ích (Principles for Item Access)
- Mô tả: Các nguyên tắc này đóng vai trò là kim chỉ nam cho Quản trị viên khi gán quyền truy cập vào các “vùng chứa” công việc và tài sản chung.
6.3. Lớp 3: Lược đồ Quyền & Thông báo (Permission & Notification Schemes)
- Mô tả: Đây là lớp kiểm soát chi tiết nhất, định nghĩa “ai có thể làm gì” và “ai nhận được thông báo về điều gì” đối với từng Object riêng lẻ trong một Space.