Skip to main content

PHẦN 1: CẤU TRÚC TỔ CHỨC & KHÔNG GIAN LÀM VIỆC

1.1. Cấu trúc Tổ chức Hợp nhất

Sơ đồ này minh họa hệ thống phân cấp rõ ràng của các đơn vị chức năng và loại đối tượng nghiệp vụ trong hệ thống. Định dạng này đặt Function (bản thiết kế) ngay bên dưới Space (phiên bản thực thi) để làm rõ mối quan hệ của chúng.
🏢 ZENITH ENGLISH (Tổ chức)

├── 📂 MARKETING (Phòng ban)
│   └── ⏹️ Marketing Campaigns (Space)
│       └── 📋 Function: Marketing Campaigns
│           └── 🧊 Campaign
│               └── 🧊︎ Ad (Sub-Object)

├── 📂 TUYỂN SINH (Phòng ban)
│   └── ⏹️ Admissions & CRM (Space)
│       └── 📋 Function: CRM
│           └── 🧊 Lead (Khách hàng tiềm năng)
│               └── 🧊︎ Placement Test (Bài kiểm tra đầu vào)

├── 📂 TÀI CHÍNH (Phòng ban)
│   └── ⏹️ Tuition & Invoicing (Space)
│       └── 📋 Function: Invoicing
│           └── 🧊 Enrollment Agreement (Thỏa thuận nhập học)
│               └── 🧊︎ Invoice (Hóa đơn)

├── 📂 HỌC THUẬT (Phòng ban)
│   └── ⏹️ Class Management (Space)
│       └── 📋 Function: Academic Management
│           └── 🧊 Course (Khóa học)
│               └── 🧊︎ Class (Lớp học)

└── 📂 CÔNG TÁC HỌC VIÊN (Phòng ban)
    └── ⏹️ Student Support (Space)
        └── 📋 Function: Student Affairs
            └── 🧊 Student Record (Hồ sơ học viên)
                └── 🧊︎ Progress Report (Báo cáo tiến độ)

1.2. Danh sách Phòng làm việc (Workspace)

Các không gian làm việc ảo được thiết kế để phục vụ các nhóm người dùng hoặc mục tiêu cụ thể, giúp tập trung vào công việc liên quan bằng cách tổng hợp các mục cần thiết.
Tên WorkspaceMục đích Thiết kếCác tiện ích Bao gồm (Dashboards, Filters, Spaces)
Workspace Điều hànhTổng hợp các chỉ số quan trọng về tuyển sinh, doanh thu và hiệu quả học tập cho ban lãnh đạo.- Dashboard: Tổng quan Hiệu suất Trung tâm<br>- Filter: Các khóa học giá trị cao<br>- Space (Chỉ đọc): Admissions & CRM, Class Management
Hub Tuyển sinhMột môi trường chung cho các đội Marketing và Tuyển sinh để theo dõi toàn bộ phễu từ lead đến nhập học.- Space: Marketing Campaigns, Admissions & CRM, Tuition & Invoicing<br>- Filter: Lead chờ kiểm tra đầu vào
Vận hành Học thuậtMột trung tâm điều phối cho Quản lý Học thuật, Giáo viên và nhân viên Công tác Học viên để quản lý lớp học và tiến độ của học viên.- Space: Class Management, Student Support

PHẦN 2: QUẢN LÝ NGƯỜI DÙNG

2.1. Quản lý Tài khoản

Hệ thống sử dụng hai loại tài khoản để phân biệt rõ ràng giữa hành động của người dùng và các quy trình tự động của hệ thống.
Loại Tài khoảnMô tảỨng dụng tại Zenith English
Tài khoản Người dùngTài khoản tiêu chuẩn cho các thành viên, được liên kết với một người cụ thể đăng nhập vào nền tảng để làm việc và cộng tác.Dành cho tất cả nhân viên Zenith English.
Tài khoản Chức năngMột tài khoản đặc biệt, không dùng để đăng nhập, được sử dụng riêng cho Universal Automation để đảm bảo lịch sử thay đổi rõ ràng.Một tài khoản duy nhất, [email protected], sẽ được tạo để thực thi tất cả các quy tắc tự động hóa toàn cục.

2.2. Nhóm Toàn cục

Một nhóm là một tập hợp các tài khoản người dùng, được sử dụng để phân quyền truy cập và thông báo một cách hiệu quả trên quy mô lớn.
Tên NhómMô tả & Thành viên Ví dụ
Phòng MarketingBao gồm tất cả thành viên của phòng Marketing.
Đội ngũ Tuyển sinhBao gồm tất cả tư vấn viên tuyển sinh và quản lý của họ.
Phòng Tài chínhBao gồm tất cả nhân viên kế toán và tài chính.
Hội đồng Học thuậtBao gồm các Quản lý Học thuật và giáo viên cấp cao chịu trách nhiệm về chương trình giảng dạy.
Đội ngũ Giáo viênBao gồm tất cả giáo viên toàn thời gian và bán thời gian.
Đội ngũ Công tác Học viênBao gồm tất cả các chuyên viên hỗ trợ học viên.
Ban Giám đốcBao gồm CEO, Giám đốc Trung tâm và ban lãnh đạo cấp cao.

2.3. Vai trò Toàn cục

Vai trò là một chức danh trừu tượng (ví dụ: “Giáo viên”) không gắn liền với một người dùng hay nhóm cụ thể. Quyền hạn được gán cho Vai trò, sau đó người dùng/nhóm thực tế sẽ được ánh xạ vào Vai trò đó trong mỗi Space cụ thể.
Tên Vai tròTrách nhiệm Cốt lõi
Trưởng phòng MarketingQuản lý các chiến dịch, ngân sách quảng cáo và hiệu suất tạo ra lead.
Tư vấn viên Tuyển sinhTư vấn cho khách hàng tiềm năng, tổ chức kiểm tra đầu vào và xử lý thủ tục nhập học.
Quản lý Học thuậtQuản lý các khóa học, sắp xếp lịch học và giám sát chất lượng giảng dạy.
Giáo viênGiảng dạy, đánh giá kết quả học tập của học viên và đưa ra phản hồi.
Kế toánQuản lý việc thanh toán học phí, xuất hóa đơn và các vấn đề tài chính khác.
Chuyên viên Công tác HVQuản lý chăm sóc học viên, theo dõi tiến độ và xử lý các yêu cầu hỗ trợ.

PHẦN 2: QUẢN LÝ NGƯỜI DÙNG (Vietnamese Version)

2.1. Quản lý Tài khoản

Hệ thống sử dụng hai loại tài khoản để phân biệt rõ ràng giữa hành động của người dùng và các quy trình tự động của hệ thống.
Loại Tài khoảnMô tảỨng dụng tại Zenith English
Tài khoản Người dùngTài khoản tiêu chuẩn cho các thành viên, được liên kết với một người cụ thể đăng nhập vào nền tảng để làm việc và cộng tác.Dành cho tất cả nhân viên Zenith English.
Tài khoản Chức năngMột tài khoản đặc biệt, không dùng để đăng nhập, được sử dụng riêng cho Universal Automation để đảm bảo lịch sử thay đổi rõ ràng.Một tài khoản duy nhất, [email protected], sẽ được tạo để thực thi tất cả các quy tắc tự động hóa toàn cục.

2.2. Nhóm Toàn cục

Một nhóm là một tập hợp các tài khoản người dùng, được sử dụng để phân quyền truy cập và thông báo một cách hiệu quả trên quy mô lớn.
Tên NhómMô tả & Thành viên Ví dụ
Phòng MarketingBao gồm tất cả thành viên của phòng Marketing.
Đội ngũ Tuyển sinhBao gồm tất cả tư vấn viên tuyển sinh và quản lý của họ.
Phòng Tài chínhBao gồm tất cả nhân viên kế toán và tài chính.
Hội đồng Học thuậtBao gồm các Quản lý Học thuật và giáo viên cấp cao chịu trách nhiệm về chương trình giảng dạy.
Đội ngũ Giáo viênBao gồm tất cả giáo viên toàn thời gian và bán thời gian.
Đội ngũ Công tác Học viênBao gồm tất cả các chuyên viên hỗ trợ học viên.
Ban Giám đốcBao gồm CEO, Giám đốc Trung tâm và ban lãnh đạo cấp cao.

2.3. Vai trò Toàn cục

Vai trò là một chức danh trừu tượng (ví dụ: “Giáo viên”) không gắn liền với một người dùng hay nhóm cụ thể. Quyền hạn được gán cho Vai trò, sau đó người dùng/nhóm thực tế sẽ được ánh xạ vào Vai trò đó trong mỗi Space cụ thể.
Tên Vai tròTrách nhiệm Cốt lõi
Trưởng phòng MarketingQuản lý các chiến dịch, ngân sách quảng cáo và hiệu suất tạo ra lead.
Tư vấn viên Tuyển sinhTư vấn cho khách hàng tiềm năng, tổ chức kiểm tra đầu vào và xử lý thủ tục nhập học.
Quản lý Học thuậtQuản lý các khóa học, sắp xếp lịch học và giám sát chất lượng giảng dạy.
Giáo viênGiảng dạy, đánh giá kết quả học tập của học viên và đưa ra phản hồi.
Kế toánQuản lý việc thanh toán học phí, xuất hóa đơn và các vấn đề tài chính khác.
Chuyên viên Công tác HVQuản lý chăm sóc học viên, theo dõi tiến độ và xử lý các yêu cầu hỗ trợ.


PHẦN 3: MÔ HÌNH QUAN HỆ ĐỐI TƯỢỢNG (Vietnamese Version)

3.1. Quan hệ Cha-Con (Parent-Child Relationships)

  • Mô tả: Một cấu trúc phân cấp chặt chẽ, có sẵn giữa một Object chuẩn và các Sub-Object của nó. Phương pháp này phù hợp nhất cho các cấu trúc phân rã công việc.
  • Ứng dụng tại Zenith English:
Đối tượng ChaĐối tượng ConLý do Kiến trúc
Marketing/🧊CampaignMarketing/🧊AdCấu trúc Phân rã Công việc: Mỗi Campaign là một kế hoạch lớn được thực thi thông qua nhiều Ad cụ thể.
Admissions/🧊LeadAdmissions/🧊Placement TestCấu trúc Phân rã Quy trình: Một Lead phải hoàn thành Placement Test để xác định trình độ trước khi nhập học.
Finance/🧊Enrollment AgreementFinance/🧊InvoiceCấu trúc Phân rã Tài chính: Tổng học phí của một Enrollment Agreement được chia thành nhiều Invoice để thanh toán theo đợt.
Academics/🧊CourseAcademics/🧊ClassCấu trúc Phân rã Học thuật: Một Course (ví dụ: IELTS 7.0) là giáo trình khung, được giảng dạy qua nhiều Class (ví dụ: Lớp I7A, I7B).
Student Affairs/🧊Student RecordStudent Affairs/🧊Progress ReportCấu trúc Theo dõi Hiệu suất: Một Student Record chứa một chuỗi các Progress Report theo thứ tự thời gian để ghi lại kết quả học tập.

3.2. Kết nối Toàn cục (Global Connections)

  • Mô tả: Một thư viện quản lý tập trung các loại quan hệ có thể tái sử dụng, giúp chuẩn hóa ý nghĩa của các mối quan hệ hai chiều trên toàn hệ thống.
  • Ứng dụng tại Zenith English: Định nghĩa hành trình cốt lõi của học viên giữa các phòng ban.
Loại Kết nốiĐối tượng AQuan hệ A → BĐối tượng BQuan hệ B → A
Marketing → Tuyển sinhMarketing/🧊AdTạo raAdmissions/🧊LeadNguồn từ
Tuyển sinh ↔ Tài chínhAdmissions/🧊LeadKý kếtFinance/🧊Enrollment AgreementDành cho
Tài chính → Công tác HVFinance/🧊Enrollment AgreementKhởi tạoStudent Affairs/🧊Student RecordTạo từ
Học thuật ↔ Công tác HVAcademics/🧊ClassCó học viênStudent Affairs/🧊Student RecordĐăng ký

3.3. Trường chọn Đối tượng (Object Picker Fields)

  • Mô tả: Một trường dữ liệu linh hoạt cho phép một Object tham chiếu đến một hoặc nhiều Object khác. Đây là công cụ để thực thi các mối quan hệ đã định nghĩa ở trên.
  • Ứng dụng tại Zenith English:
Định nghĩa trên Đối tượngTên TrườngLoại Tham chiếuMục đích
Admissions/🧊LeadAd SourceChọn 1 Marketing/🧊AdĐể theo dõi kênh marketing đã tạo ra lead, phục vụ phân tích ROI.
Finance/🧊Enrollment AgreementStudentChọn 1 Admissions/🧊LeadĐể xác định thỏa thuận này dành cho lead nào.
Student Affairs/🧊Student RecordOriginal AgreementChọn 1 Finance/🧊Enrollment AgreementĐể liên kết hồ sơ chính thức của học viên trở lại thỏa thuận tài chính của họ.
Student Affairs/🧊Student RecordEnrolled ClassesChọn nhiều Academics/🧊ClassĐể theo dõi tất cả các lớp mà một học viên đang hoặc đã theo học.

3.4. Trường Bảng dữ liệu (Data Table Fields)

  • Mô tả: Một ‘bảng tính’ được nhúng trong một Object để quản lý các danh sách dữ liệu có cấu trúc, lý tưởng để mô hình hóa dữ liệu ‘một-nhiều’ bên trong.
  • Ứng dụng tại Zenith English:
Sử dụng trên Đối tượngTên Bảng dữ liệuCác cột Ví dụLý do & Lợi ích
Finance/🧊Enrollment AgreementPayment Schedule (Lịch thanh toán)Đợt, Số tiền, Hạn nộp, Trạng thái, Hóa đơn liên quanCung cấp cái nhìn tổng quan, có cấu trúc về toàn bộ kế hoạch thanh toán ngay trên thỏa thuận. Đơn giản hóa việc theo dõi học phí đã nộp và còn nợ.
Academics/🧊ClassAttendance Sheet (Bảng điểm danh)Ngày, Tên học viên, Trạng thái (Có mặt/Vắng), Ghi chúCho phép giáo viên quản lý việc điểm danh hàng ngày ngay trong đối tượng lớp học, cung cấp một bản ghi tập trung và dễ dàng kiểm tra về sự chuyên cần của học viên.

PHẦN 4: MÀN HÌNH LÀM VIỆC, BÁO CÁO, BỘ LỌC & LỜI NHẮC (Vietnamese Version)

Phần này định nghĩa các công cụ để tổng hợp và trình bày dữ liệu từ tất cả các chức năng, giúp người dùng làm việc hiệu quả và cho phép ban lãnh đạo đưa ra quyết định sáng suốt dựa trên cái nhìn toàn diện về hoạt động kinh doanh.

4.1. Màn hình làm việc Toàn cục (Global Workviews)

Đây là các màn hình làm việc được lưu sẵn ở cấp độ toàn cục, hợp nhất các hạng mục công việc từ nhiều Space khác nhau cho mục đích quản lý vận hành.
Tên Khung nhìnLoại Khung nhìnNguồn Dữ liệu & Logic LọcĐối tượng
Tất cả Lớp học Đang hoạt độngList ViewNguồn: Academics/🧊Class<br>Logic: Trạng thái KHÁC “Hoàn thành” VÀ “Đã hủy”Quản lý Học thuật, Giám đốc Trung tâm

4.2. Báo cáo Toàn cục (Global Dashboards)

Báo cáo này được đặt trong “Workspace Điều hành” để cung cấp cái nhìn 360 độ về hiệu suất kinh doanh.
Tên Bảng điều khiểnMục đích & Đối tượng
Tổng quan Hiệu suất Trung tâmCung cấp cái nhìn tổng quan toàn diện về phễu tuyển sinh, doanh thu, và tỷ lệ lấp đầy lớp học cho Ban Giám đốc và Giám đốc Trung tâm.
  • Cấu trúc chi tiết của Bảng điều khiển “Tổng quan Hiệu suất Trung tâm”:
#Tên GadgetLoại Biểu đồNguồn Dữ liệu (Functions & Objects)Logic & Chỉ số chính
1Phễu Tuyển sinhFunnel ChartAdmissions/🧊LeadĐếm số lượng Lead theo Trạng thái (ví dụ: Mới, Đã liên hệ, Đã kiểm tra, Đã nhập học) để theo dõi tỷ lệ chuyển đổi.
2Doanh thu Tháng & Công nợCounter & CalculationFinance/🧊Invoice- Doanh thu: TỔNG(Số tiền) VỚI Trạng thái = “Đã thanh toán” trong tháng này.<br>- Công nợ: TỔNG(Số tiền) VỚI Trạng thái = “Chờ thanh toán”.
3Nguồn Lead hàng đầu theo SL nhập họcPie ChartFinance/🧊Enrollment Agreement liên kết tới Admissions/🧊LeadĐẾM(Enrollment Agreements) nhóm theo trường Nguồn Ad trên đối tượng Lead.
4Tổng quan Trạng thái Lớp họcBar ChartAcademics/🧊ClassĐếm số lượng Lớp học theo Trạng thái (ví dụ: Đang tuyển sinh, Đang diễn ra, Đã hoàn thành).

4.3. Bộ lọc đã lưu Toàn cục (Global Saved Filters)

Các bộ lọc đã lưu cho phép người dùng truy cập nhanh vào các danh sách công việc quan trọng.
Tên Bộ lọcNguồn Dữ liệu & Logic LọcMục đích & Đối tượng
Lead chờ kiểm tra đầu vàoNguồn: Admissions/🧊Lead<br>Logic: Trạng thái = “Chờ kiểm tra”Giúp Tư vấn viên Tuyển sinh tập trung và lên lịch kiểm tra cho các học viên tiềm năng.
Các khóa học giá trị caoNguồn: Academics/🧊Course<br>Logic: Học phí > 20,000,000 VNDCho phép bộ phận Marketing và Ban quản lý ưu tiên và theo dõi các chương trình giáo dục có doanh thu cao.

4.4. Nhắc việc Bộ lọc (Filter Reminders)

Thông báo tự động dựa trên các bộ lọc đã lưu để đảm bảo các công việc quan trọng không bị bỏ lỡ.
Tên Lời nhắcNguồn Dữ liệu & Bộ lọc sử dụngTần suất & Thời gianNgười nhận (Vai trò/Nhóm)
Nhắc hạn thanh toán hóa đơnNguồn: Finance/🧊Invoice<br>Logic: Ngày đến hạn trong vòng 7 ngày tới VÀ Trạng thái KHÁC “Đã thanh toán”.Hàng ngày lúc 9:00 SA- Kế toán<br>- Tư vấn viên Tuyển sinh
Nhắc theo dõi Lead không hoạt độngNguồn: Admissions/🧊Lead<br>Logic: Ngày cập nhật cuối hơn 14 ngày trước VÀ Trạng thái KHÁC “Đã nhập học” HOẶC “Thất bại”.Hàng ngày lúc 8:30 SA- Tư vấn viên Tuyển sinh
Excellent. Here is PART 5: GLOBAL LOGIC & AUTOMATION in both English and Vietnamese.

PHẦN 5: LOGIC & TỰ ĐỘNG HÓA TOÀN CỤC (Vietnamese Version)

5.1. Tự động hóa Liên-hệ-thống (Cross-system Automation)

  • Mô tả: Các quy tắc kết nối Luklak với các ứng dụng và dịch vụ bên ngoài (ví dụ: Website, Lịch Google, Cổng thanh toán, Email).
Mã RuleTên RuleMô tả Nghiệp vụ
CS-01Nhận Lead từ WebsiteKhi một biểu mẫu được gửi trên website, một Webhook sẽ kích hoạt việc tạo một Admissions/🧊Lead và liên kết nó với Marketing/🧊Ad nguồn.
CS-02Lên lịch Test trên Lịch GoogleMột Tư vấn viên Tuyển sinh nhấp vào một nút trên Lead, gửi một HTTP Request để tạo một sự kiện trong Lịch Google cho bài kiểm tra đầu vào.
CS-03Tạo Thỏa thuận từ MẫuMột Kế toán viên nhấp vào một nút trên Enrollment Agreement, gửi một HTTP Request để điền dữ liệu học viên và khóa học vào một mẫu Google Docs.
CS-04Ghi nhận Thanh toán từ Cổng TTMột Cổng thanh toán bên ngoài gửi một Webhook khi thanh toán thành công, hệ thống sẽ tìm Finance/🧊Invoice tương ứng và cập nhật trạng thái thành “Đã thanh toán”.
CS-05Gửi Email Chào mừngKhi trạng thái Enrollment Agreement thay đổi thành “Đã ký”, một Email tự động được gửi đến học viên với gói chào mừng và hướng dẫn ban đầu.

5.2. Tự động hóa Liên-chức-năng (Cross-function Automation)

  • Mô tả: Các quy tắc điều phối và chuyển giao công việc giữa các phòng ban khác nhau bên trong nền tảng Luklak.
Mã RuleTên RuleMô tả Nghiệp vụ
CF-01Lead Đạt Test -> Tạo Thỏa thuậnThay đổi trạng thái trên Admissions/🧊Lead thành “Đạt Test” sẽ tự động tạo một Finance/🧊Enrollment Agreement mới và liên kết nó với lead.
CF-02Thỏa thuận Đã ký -> Tạo Hồ sơ HVThay đổi trạng thái trên Finance/🧊Enrollment Agreement thành “Đã ký” sẽ tự động tạo một Student Affairs/🧊Student Record mới, chính thức chuyển đổi lead thành học viên.
CF-03Nhận được Thanh toán Lần đầu -> Báo cho P.Học thuậtThay đổi trạng thái trên Finance/🧊Invoice đầu tiên thành “Đã thanh toán” sẽ tự động gửi một Chat @mention đến vai trò Quản lý Học thuật để sắp xếp lớp học.
CF-04Thêm HV vào Lớp -> Cập nhật Hồ sơKhi một Student Record được liên kết với một Academics/🧊Class, một quy tắc sẽ tự động cập nhật trường Các lớp đã đăng ký trên đối tượng Student Record.
CF-05Lớp học Hoàn thành -> Tạo Báo cáo Tiến độThay đổi trạng thái trên Academics/🧊Class thành “Hoàn thành” sẽ tự động tạo một Student Affairs/🧊Progress Report mới cho mỗi học viên, được giao cho Giáo viên.

PHẦN 6: MÔ HÌNH PHÂN QUYỀN (Vietnamese Version)

6.1. Lớp 1: Đặc quyền Doanh nghiệp (Business Privilege)

  • Mô tả: Đây là cấp độ quyền hạn cao nhất, hoạt động như “vé vào cổng” toàn bộ hệ thống và xác định quyền lực tiềm năng tối đa của người dùng.
Cấp Đặc quyềnGán cho (tại Zenith English)Mô tả Quyền hạn
OwnerCEOCấp cao nhất. Quản lý thanh toán, có thể chuyển quyền sở hữu và giữ mọi đặc quyền của Admin.
AdminGiám đốc Trung tâm, Quản trị viên Hệ thốngCó thể cấu hình mọi thứ trong hệ thống, từ Cài đặt Toàn cục đến quản lý người dùng.
App ManagerTrưởng các Phòng ban (ví dụ: Trưởng phòng Tuyển sinh, Quản lý Học thuật)Một vai trò chuyên biệt có thể thiết kế, chỉnh sửa và quản lý các Functions 📋.
MemberTất cả nhân viên còn lại (Tư vấn viên, Giáo viên, Kế toán, v.v.)Đặc quyền tiêu chuẩn cho hầu hết người dùng, cho phép họ làm việc trong các Spaces ⏹️ mà họ được cấp quyền truy cập.

6.2. Lớp 2: Nguyên tắc Truy cập tiện ích (Principles for Item Access)

  • Mô tả: Các nguyên tắc này đóng vai trò là kim chỉ nam cho Quản trị viên khi gán quyền truy cập vào các “vùng chứa” công việc và tài sản chung.
Loại MụcNguyên tắc Phân quyềnLý do & Lợi ích
📂 Areas- Admin: CEO, Giám đốc TT<br>- Manager: Trưởng Phòng ban tương ứng<br>- Member: Nhóm của phòng ban đóTạo ra một môi trường làm việc tập trung cho mỗi phòng ban, giảm sự lộn xộn và cải thiện hiệu quả điều hướng.
👥 Groups- Manager: Trưởng phòng ban tương ứng<br>- Member: Tất cả thành viên trong NhómTrao quyền cho các trưởng phòng ban tự quản lý thành viên nhóm của mình, tăng tính linh hoạt và giảm tải cho Quản trị viên Hệ thống.
Dashboards & Filters- Admin: Người tạo, CEO, Giám đốc TT<br>- Manager: Các Trưởng phòng ban liên quan<br>- Member: Các nhóm hoặc cá nhân được chia sẻĐảm bảo rằng dữ liệu tổng hợp và các chỉ số kinh doanh nhạy cảm chỉ được chia sẻ với đúng đối tượng.
📋 Functions- Admin: QTV Hệ thống, CEO, Giám đốc TT<br>- Manager: Người dùng có đặc quyền App Manager<br>- Member: Hầu hết nhân viênQuản lý chặt chẽ các quy trình kinh doanh cốt lõi trong khi cho phép các trưởng phòng ban linh hoạt tinh chỉnh chúng và cho phép tất cả nhân viên áp dụng.
⏹️ Spaces- Admin: Trưởng nhóm hoặc Quản lý (ví dụ: Quản lý Học thuật)<br>- Member: Tất cả thành viên được mờiĐảm bảo người chịu trách nhiệm chính cho một không gian làm việc (như quản lý lớp học) có toàn quyền kiểm soát nó.

6.3. Lớp 3: Lược đồ Quyền & Thông báo (Permission & Notification Schemes)

  • Mô tả: Đây là lớp kiểm soát chi tiết nhất, định nghĩa “ai có thể làm gì” và “ai nhận được thông báo về điều gì” đối với từng Object riêng lẻ trong một Space.
Loại Lược đồLược đồ được chọn cho Zenith EnglishMô tả & Lý do
Lược đồ Quyền”Hạn chế vừa phải”Cân bằng giữa bảo mật và cộng tác: Mọi người trong Space có thể thấy công việc tồn tại, nhưng chỉ những người dùng được giao trực tiếp mới có thể xem chi tiết và cập nhật, bảo vệ dữ liệu nhạy cảm của học viên.
Lược đồ Thông báo”Thông báo hành động chính cho người được giao trực tiếp”Giảm nhiễu thông báo: Chỉ các sự kiện quan trọng (thay đổi trạng thái, @mention) mới kích hoạt cảnh báo cho người dùng liên quan trực tiếp, giúp nhân viên như giáo viên và tư vấn viên tập trung vào các cập nhật cần hành động.

PHỤ LỤC: ƯỚC TÍNH KHỐI LƯỢNG CÔNG VIỆC

Hạng mục Cấu hìnhSố lượng
Cấu trúc Tổ chức
Areas (Phòng ban)5
Bảng điều khiển, Bộ lọc & Lời nhắc
Bảng điều khiển Toàn cục1
Bộ lọc đã lưu Toàn cục2
Lời nhắc theo Bộ lọc2
Tự động hóa Toàn cục
Quy tắc Tự động hóa Liên-hệ-thống5
Quy tắc Tự động hóa Liên-chức-năng5
Quản lý Người dùng & Workspace
Nhóm Toàn cục7
Vai trò Toàn cục6
Workspaces3
TỔNG CỘNG36