> ## Documentation Index
> Fetch the complete documentation index at: https://huongdan.luklak.com/llms.txt
> Use this file to discover all available pages before exploring further.

# Giải pháp theo ngành: Agency & Dịch vụ Tư vấn

> Mẫu giải pháp cho creative agency và công ty tư vấn: quản lý khách hàng, dự án, giờ billable và deliverable từ pitch đến hoàn thành.

**Mẫu giải pháp cho dịch vụ khách hàng**

<Info>
  Mẫu này dành cho doanh nghiệp quản lý nhiều khách hàng và dự án đồng thời — creative agency, marketing firm, công ty tư vấn kinh doanh.

  Khác với dự án xây dựng thường vận hành tuyến tính, công việc agency đòi hỏi cân bằng nhiều deliverable, theo dõi giờ billable, và quản lý vòng phản hồi phức tạp từ khách hàng. Mẫu này cung cấp nền tảng vững chắc để xây dựng hệ thống quản lý toàn bộ sự phức tạp đó.
</Info>

<Tabs>
  <Tab title="Bản vẽ Vận hành Agency">
    ### **1. Chức năng & Phạm vi**

    * **Tên Chức năng**: `Agency Operations Hub`
    * **Phạm vi**: Cung cấp nguồn sự thật duy nhất cho toàn bộ công việc khách hàng — từ sales pitch ban đầu đến theo dõi lợi nhuận dự án và quản lý retainer dài hạn.

    ### **2. Đối tượng Phổ quát & Trường dữ liệu**

    * **`🧊 Khách hàng`**: Hồ sơ trung tâm cho một công ty khách hàng.
      * *Trường*: `Tên KH`, `Ngành`, `Liên hệ chính`.
    * **`🧊 Dự án`**: Một engagement cụ thể cho khách hàng (ví dụ: "Retainer Marketing Q4").
      * *Trường*: `Tên DA`, `Khách hàng` (Liên kết Đối tượng), `Loại DA` (Select: Retainer, Fixed-Price), `Tổng ngân sách` (Currency), `Đơn giá/giờ` (Currency).
    * **`🧊 Deliverable`**: Một đầu việc hoặc sản phẩm cụ thể trong `Dự án` (ví dụ: "Homepage Mockup V2").
      * *Trường*: `Tên`, `Phụ trách` (User), `Hạn hoàn thành` (Date), `Trạng thái`.
    * **`🧊 Timesheet`**: Bản ghi giờ làm việc billable trên một dự án.
      * *Trường*: `Số giờ` (Number), `Ngày làm việc` (Date), `Mô tả` (Text).

    ### **3. Liên kết Đối tượng**

    * `Dự án` liên kết với một `Khách hàng`.
    * `Deliverable` liên kết với một `Dự án`.
    * `Timesheet` liên kết với một `Dự án`.

    ### **4. Luồng tiến trình**

    * **Quy trình Dự án:**
      * `PITCH` → `PROPOSAL` → `ACTIVE` → `COMPLETED` → `ON HOLD`
    * **Quy trình Deliverable (Creative Cycle):**
      * `BACKLOG` → `IN PROGRESS` → `INTERNAL REVIEW` → `CLIENT REVIEW` → `APPROVED`

    ### **5. Workviews**

    * **"Active Projects Dashboard"**: Danh sách hoặc thẻ hiển thị tất cả dự án đang ở trạng thái `ACTIVE`.
    * **"Deliverable Kanban"**: Board Kanban hiển thị tất cả `Deliverable` theo trạng thái — nhìn toàn cảnh pipeline sản xuất.
    * **"Team Workload View"**: Danh sách `Deliverable` nhóm theo người phụ trách — hỗ trợ phân bổ nguồn lực.
  </Tab>

  <Tab title="Hướng dẫn Xây dựng từng bước">
    ```guidejar theme={null}
    Xây dựng Agency Operations Hub

    # Phần 1: Tạo Chức năng & Đối tượng cốt lõi

    1. **Tạo Chức năng**: Tạo `📋 Chức năng` mới, đặt tên "Agency Operations Hub".
    2. **Tạo `🧊 Khách hàng`**: Trong Chức năng vừa tạo, tạo `🧊 Đối tượng` tên "Khách hàng" với các trường `Tên KH`, `Ngành`, v.v.
    3. **Tạo `🧊 Dự án`**: Tạo `🧊 Đối tượng` tên "Dự án". Thêm trường `Loại DA` (Select: "Retainer" và "Fixed-Price"), `Tổng ngân sách`, `Đơn giá/giờ`.
    4. **Tạo `🧊 Deliverable`**: Tạo `🧊 Đối tượng` tên "Deliverable" với trường `Phụ trách` (User) và `Hạn hoàn thành` (Date).
    5. **Tạo `🧊 Timesheet`**: Tạo `🧊 Đối tượng` tên "Timesheet" với trường `Số giờ` (Number) và `Mô tả` (Text).

    # Phần 2: Kết nối các Đối tượng

    6. **Liên kết `Dự án` với `Khách hàng`**:
        - Mở cấu hình `Dự án`.
        - Thêm trường "Liên kết Đối tượng" tên "Khách hàng".
        - Cấu hình kết nối đến `🧊 Khách hàng`.
    7. **Liên kết `Deliverable` & `Timesheet` với `Dự án`**: Lặp lại quy trình trên cho `Deliverable` và `Timesheet` — mỗi Đối tượng thêm trường liên kết về `Dự án`.

    # Phần 3: Thiết kế Luồng tiến trình

    8. **Xây Luồng tiến trình `Dự án`**: Trong tab "Workflow" của `Dự án`, tạo các trạng thái: `PITCH`, `PROPOSAL`, `ACTIVE`, `COMPLETED`, `ON HOLD`.
    9. **Xây Luồng tiến trình `Deliverable`**: Đây là quy trình cốt lõi cho creative process. Tạo các trạng thái: `BACKLOG`, `IN PROGRESS`, `INTERNAL REVIEW`, `CLIENT REVIEW`, `APPROVED`.

    # Phần 4: Tạo Workview chính

    10. **Truy cập Workviews**: Trong sidebar Chức năng, nhấp "Workviews".
    11. **Tạo "Deliverable Kanban"**:
        - Nhấp "Thêm Workview", chọn "Kanban".
        - Đặt tên "Deliverable Pipeline".
        - Cấu hình dùng `🧊 Deliverable`, nhóm theo trường "Trạng thái". Board này cho bạn toàn cảnh pipeline sản xuất.
        ![Cấu hình Kanban view cho Deliverable](https://path/to/deliverable-kanban.png)
    12. **Tạo "Team Workload View"**:
        - Nhấp "Thêm Workview", chọn "List".
        - Đặt tên "Phân bổ Nhân sự".
        - Cấu hình dùng `🧊 Deliverable`.
        - Chọn "Group by" → trường `Phụ trách`. Lập tức thấy ai đang làm gì.
        ![Cấu hình List view nhóm theo người phụ trách](https://path/to/workload-view.png)
    ```
  </Tab>
</Tabs>

**Tiếp theo?**

* [Xem giải pháp cho Trung tâm Đào tạo & Giáo dục](/03-build/education/zenith-english)
* [Quay lại Thư viện Giải pháp mẫu](/03-build/giai-phap-mau/index)
