> ## Documentation Index
> Fetch the complete documentation index at: https://huongdan.luklak.com/llms.txt
> Use this file to discover all available pages before exploring further.

# Chức năng Chiến dịch Marketing

<Info>
  **Mục đích:** Tài liệu này mô tả logic vận hành **nội bộ** của `📋 Chức năng` Chiến dịch Marketing. Nội dung bao gồm quy trình quản lý chiến dịch và quảng cáo nhằm tạo và sàng lọc lead trước khi bàn giao sang `📋 Chức năng` Sales.
</Info>

## Tại sao điều này quan trọng

<Info>
  `📋 Chức năng` này thiết lập một quy trình chuẩn hóa và đo lường được cho toàn bộ hoạt động quảng cáo. Mọi quảng cáo đều được theo dõi nhất quán nhờ cơ chế tự động tạo UTM, cung cấp dữ liệu rõ ràng về hiệu quả chiến dịch. Về mặt chiến lược, điều này cho phép tính toán chính xác chi phí trên mỗi lead và tổng ROI của ngân sách marketing. Đối với đội ngũ marketing, quy trình tạo và duyệt quảng cáo được tinh gọn, giảm thao tác thủ công và giúp tập trung vào hiệu quả chiến dịch.
</Info>

## Bức tranh tổng thể

<Info>
  Về mặt kiến trúc, `📋 Chức năng` này là điểm khởi đầu của hành trình khách hàng. Nó được xây dựng xoay quanh hai `🧊 Object` cốt lõi: `🧊 Chiến dịch Marketing` và Object con `🧊︎ Quảng cáo`. Đầu ra chính là một lead đủ điều kiện, kích hoạt việc tạo `🧊 Khách hàng` trong `📋 Chức năng` CRM phía sau thông qua quy tắc tự động hóa. Điều này tạo ra dòng chảy dữ liệu liền mạch từ lần hiển thị quảng cáo đầu tiên đến giao dịch cuối cùng.
</Info>

***

## LOẠI OBJECT & QUY TRÌNH LÀM VIỆC

### 1. 🧊 Chiến dịch Marketing (Object Chuẩn)

* **Mô tả quy trình**: Đóng vai trò bản ghi chủ cho một sáng kiến marketing chiến lược. Object này nhóm nhiều `🧊︎ Quảng cáo`, xác định mục tiêu và ngân sách tổng thể, đồng thời theo dõi hiệu quả chung của sáng kiến trên tất cả các kênh.
* **Ví dụ**: Chiến dịch *"Scandinavian Simplicity"*, được thiết kế để thu hút lead mới cho dịch vụ thiết kế nội thất tối giản của LAIKA bằng cách truyền tải sự ấm áp, công năng và đường nét tinh gọn.

<Tabs>
  <Tab title="Quy trình">
    **Quy trình Chiến dịch**

    <Frame>
      <img src="https://mintlify.s3.us-west-1.amazonaws.com/luklaktiliu/images/laika-flagship-images/function-blueprint/laika-mkt/laika-campaign-workflow.png" alt="Laika Mkt Campain Pn" />
    </Frame>

    ```
    PREPARING → RUNNING ↔ PAUSED → COMPLETED
                      │              ↓
                      └──────────> FAILED
    ```
  </Tab>

  <Tab title="Chi tiết trạng thái">
    | Trạng thái       | Logic nghiệp vụ                                                                                             | Cài đặt nâng cao                                                                                                                                                                         |
    | :--------------- | :---------------------------------------------------------------------------------------------------------- | :--------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------- |
    | **1. PREPARING** | Chiến dịch đang trong giai đoạn lập kế hoạch: xác định mục tiêu, ngân sách và chuẩn bị nội dung quảng cáo.  | **Quyền chuyển trạng thái**: Marketing Manager. **Màn hình nhập liệu**: Yêu cầu nhập các trường chiến lược (Mục tiêu, Ngân sách, Ngày bắt đầu...).                                       |
    | **2. RUNNING**   | Chiến dịch đang hoạt động, các Object con `🧊︎ Quảng cáo` đang được phân phối và thu thập dữ liệu hiệu quả. | **Quyền chuyển trạng thái**: Marketing Manager, Marketing Lead. **Tự động hóa**: Các chỉ số như Chi phí thực tế và Lead thực tế được tự động tổng hợp từ các Object con `🧊︎ Quảng cáo`. |
    | **3. PAUSED**    | Chiến dịch và các Object quảng cáo con tạm dừng để điều chỉnh hoặc tối ưu hóa.                              | **Quyền chuyển trạng thái**: Marketing Manager, Marketing Lead. **Điều kiện**: Có thể chuyển lại về trạng thái `RUNNING` để tiếp tục chiến dịch.                                         |
    | **4. COMPLETED** | Chiến dịch đã kết thúc thành công theo kế hoạch và đạt được các mục tiêu chính.                             | **Quyền chuyển trạng thái**: Marketing Manager.                                                                                                                                          |
    | **5. FAILED**    | Chiến dịch bị dừng trước kế hoạch do hiệu quả không đạt KPI hoặc vì lý do chiến lược khác.                  | **Quyền chuyển trạng thái**: Marketing Manager, Marketing Lead.                                                                                                                          |
  </Tab>

  <Tab title="Trường dữ liệu">
    **Nhóm trường dữ liệu**

    | Nhóm                                  | Tên trường (Kiểu dữ liệu)                                                                                                                                                               | Ghi chú                                     |
    | :------------------------------------ | :-------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------- | :------------------------------------------ |
    | **Thông tin cơ bản** *(4 Trường)*     | Tên chiến dịch (Text), Ngày bắt đầu (Date), Ngày kết thúc (Date), Trạng thái (Status)                                                                                                   | Thông tin nhận diện cốt lõi của chiến dịch. |
    | **Ngân sách & Hiệu quả** *(7 Trường)* | Ngân sách mục tiêu (Currency), Chi phí thực tế (Currency), Lead mục tiêu (Number), Lead thực tế (Number), CPL mục tiêu (Formula), CPL thực tế (Formula), Chênh lệch ngân sách (Formula) | Theo dõi hiệu quả tài chính và tạo lead.    |
    | **Tổng: 11 Trường**                   |                                                                                                                                                                                         |                                             |
  </Tab>
</Tabs>

***

### 2. 🧊︎ Quảng cáo (Object Con)

* **Mô tả quy trình**: Đại diện cho một phiên bản sáng tạo cụ thể trong một `🧊 Chiến dịch` cha. Đây là Object vận hành chứa nội dung quảng cáo, tài sản hình ảnh, thông số nhắm mục tiêu, và mã theo dõi `ad_key` duy nhất — yếu tố thiết yếu để quy kết lead về nguồn.
* **Ví dụ**: Một mẫu quảng cáo Facebook cụ thể thuộc chiến dịch *"Scandinavian Simplicity"*, sử dụng ảnh phòng khách hiện đại tràn ngập ánh sáng. Object `🧊︎ Quảng cáo` này chứa mã định danh duy nhất `ad_key: MKT-236`, được nhúng vào URL để theo dõi mọi lead mà nó tạo ra.

<Tabs>
  <Tab title="Quy trình">
    **Quy trình Quảng cáo**

    <Frame>
      <img src="https://mintlify.s3.us-west-1.amazonaws.com/luklaktiliu/images/laika-flagship-images/function-blueprint/laika-mkt/laika-mkt-ad.png" alt="Laika Mkt Ad Pn" />
    </Frame>

    ```
    DRAFT → PENDING APPROVAL → APPROVED → ACTIVE ↔ PAUSED ┐
      ↑           ↓                                      ↓
      └───────── REJECTED                              STOPPED
    ```
  </Tab>

  <Tab title="Chi tiết trạng thái">
    | Trạng thái              | Logic nghiệp vụ                                                                                                | Cài đặt nâng cao                                                                                             |
    | :---------------------- | :------------------------------------------------------------------------------------------------------------- | :----------------------------------------------------------------------------------------------------------- |
    | **1. DRAFT**            | Quảng cáo đang được tạo. Chuyên viên marketing chuẩn bị nội dung, hình ảnh sáng tạo và thông số nhắm mục tiêu. | **Quyền chuyển trạng thái**: Marketing Specialist (gửi duyệt).                                               |
    | **2. PENDING APPROVAL** | Quảng cáo đã được gửi để quản lý xem xét nội bộ trước khi được duyệt chạy.                                     | **Quyền chuyển trạng thái**: Marketing Manager (duyệt hoặc từ chối).                                         |
    | **3. REJECTED**         | Quảng cáo đã được xem xét nhưng không đạt yêu cầu. Trả về trạng thái `DRAFT` kèm nhận xét để chỉnh sửa.        | **Quyền chuyển trạng thái**: Marketing Specialist (chuyển lại `DRAFT` sau khi sửa).                          |
    | **4. APPROVED**         | Quảng cáo đã được quản lý duyệt và sẵn sàng kích hoạt.                                                         | **Quyền chuyển trạng thái**: Marketing Specialist (chuyển sang `ACTIVE`).                                    |
    | **5. ACTIVE**           | Quảng cáo đang chạy trong chiến dịch, đang sử dụng ngân sách và thu thập dữ liệu hiệu quả.                     | **Quyền chuyển trạng thái**: Marketing Specialist, Marketing Manager (chuyển sang `PAUSE` hoặc `STOP`).      |
    | **6. PAUSED**           | Quảng cáo tạm dừng nhưng có thể tiếp tục. Không tiêu ngân sách trong thời gian này.                            | **Quyền chuyển trạng thái**: Marketing Specialist, Marketing Manager (chuyển lại `ACTIVE` hoặc sang `STOP`). |
    | **7. STOPPED**          | Quảng cáo đã kết thúc vĩnh viễn và trở thành bản ghi lưu trữ chỉ đọc.                                          | **Đây là trạng thái kết thúc, không thể thay đổi.**                                                          |
  </Tab>

  <Tab title="Trường dữ liệu">
    | Nhóm                                  | Tên trường (Kiểu dữ liệu)                                                                                                                                                                                 | Ghi chú                                                                                                                           |
    | :------------------------------------ | :-------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------- | :-------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------- |
    | **Thông tin cơ bản** *(4 Trường)*     | Tên chiến dịch (Text), Trạng thái (Status), Ngày bắt đầu (Date), Ngày kết thúc (Date)                                                                                                                     | Thông tin nhận diện cốt lõi của chiến dịch.                                                                                       |
    | **Chiến lược** *(3 Trường)*           | Mục tiêu (Text), Kênh (Select), Mô tả (Rich Text)                                                                                                                                                         | Xác định mục tiêu chiến lược của chiến dịch và các kênh triển khai.                                                               |
    | **Ngân sách & Hiệu quả** *(7 Trường)* | Ngân sách mục tiêu (Currency), Chi phí thực tế (Currency, Roll-up), Lead mục tiêu (Number), Lead thực tế (Number, Roll-up), CPL mục tiêu (Formula), CPL thực tế (Formula), Chênh lệch ngân sách (Formula) | Theo dõi hiệu quả tài chính và tạo lead so với mục tiêu. Chi phí và Lead được tự động tổng hợp từ các Object con `🧊︎ Quảng cáo`. |
    | **Tổng: 14 Trường**                   |                                                                                                                                                                                                           |                                                                                                                                   |
  </Tab>
</Tabs>

***

## MỐI QUAN HỆ GIỮA CÁC OBJECT

| Loại quan hệ | Kết nối                                     | Mô tả                                                                   |
| :----------- | :------------------------------------------ | :---------------------------------------------------------------------- |
| **Cha-Con**  | `🧊 Chiến dịch Marketing` → `🧊︎ Quảng cáo` | Mỗi `🧊 Chiến dịch Marketing` có thể chứa nhiều Object `🧊︎ Quảng cáo`. |

***

## TỰ ĐỘNG HÓA

<Frame caption="LAIKA - Chức năng Chiến dịch Marketing">
  <img src="https://mintlify.s3.us-west-1.amazonaws.com/luklaktiliu/images/laika-flagship-images/function-blueprint/laika-mkt/laika-mkt-campaign.png" alt="Laika Mkt Function Sequence Pn" />
</Frame>

<Tabs>
  <Tab title="Trong Chức năng">
    <Info>
      Bảng dưới đây mô tả các quy tắc tự động hóa chạy hoàn toàn trong `⏹️ Marketing` Space để quản lý dữ liệu chiến dịch và nâng cao hiệu quả vận hành.
    </Info>

    | ID        | Tên quy tắc                               | Điều kiện kích hoạt                                        | Hành động                     | Mô tả                                                                                                                                                               |
    | :-------- | :---------------------------------------- | :--------------------------------------------------------- | :---------------------------- | :------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------ |
    | **IN-01** | Tạo Ad Key                                | **Tạo mới**: Một `🧊︎ Quảng cáo` được tạo                  | **Cập nhật**: `🧊︎ Quảng cáo` | Tự động tạo và gán một `ad_key` duy nhất cho `🧊︎ Quảng cáo` để phục vụ theo dõi bên ngoài. *`Ví dụ, mã MKT-236 được tạo cho quảng cáo 'Scandinavian Simplicity'`*. |
    | **IN-02** | Tổng hợp chi phí Quảng cáo lên Chiến dịch | **Cập nhật**: Trường `Chi phí thực tế` của `🧊︎ Quảng cáo` | **Cập nhật**: `🧊 Chiến dịch` | Khi `Chi phí thực tế` của một `🧊︎ Quảng cáo` được cập nhật, quy tắc này tự động tổng hợp tổng chi phí lên trường `Chi phí thực tế` của `🧊 Chiến dịch` cha.        |
  </Tab>

  <Tab title="Liên Chức năng">
    <Info>
      Bảng dưới đây mô tả quy tắc kết nối hệ thống bên ngoài (website LAIKA) với nền tảng Luklak, đóng vai trò cầu nối giữa nỗ lực Marketing và một lead cụ thể.
    </Info>

    | ID        | Tên quy tắc                    | Điều kiện kích hoạt                         | Hành động                               | Mô tả                                                                                                                                                                                                                                      |
    | :-------- | :----------------------------- | :------------------------------------------ | :-------------------------------------- | :----------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------- |
    | **CS-01** | Nhận & Quy kết Lead từ Website | **Webhook**: Biểu mẫu trên website được gửi | **Tạo mới**: `Sales & CRM/🧊Khách hàng` | Khi biểu mẫu trên website được gửi, hệ thống tự động tạo một Object `🧊 Khách hàng` mới trong `⏹️ Sales & CRM` Space. Quy tắc tự động hóa sử dụng `ad_key` thu được từ URL để thực hiện bàn giao như mô tả trong quy tắc `CF-01` bên dưới. |
  </Tab>

  <Tab title="Liên Hệ thống">
    <Info>
      Bảng dưới đây mô tả quy trình bàn giao dữ liệu quy kết từ `⏹️ Marketing` Space sang `⏹️ Sales & CRM` Space, đảm bảo đội sales có đầy đủ ngữ cảnh.
    </Info>

    | ID        | Tên quy tắc                           | Điều kiện kích hoạt                     | Hành động                                | Mô tả                                                                                                                                                                                                                                                          |
    | :-------- | :------------------------------------ | :-------------------------------------- | :--------------------------------------- | :------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------- |
    | **CF-01** | Liên kết Lead mới với Quảng cáo nguồn | **Tạo mới**: `Sales & CRM/🧊Khách hàng` | **Cập nhật**: `Sales & CRM/🧊Khách hàng` | Được kích hoạt bởi quy tắc `CS-01`, quy tắc tự động hóa này điền trường trên Object `🧊 Khách hàng` mới để liên kết với `Marketing/🧊 Quảng cáo` nguồn. *Đây là cách Object lead mới của Sarah được tự động liên kết với quảng cáo 'Scandinavian Simplicity'*. |
  </Tab>
</Tabs>

***

## WORKVIEW, DASHBOARD, BỘ LỌC & NHẮC NHỞ

<Tabs>
  <Tab title="Workview">
    | Workview                         | Mô tả                                                                                                             | Cấu hình dữ liệu                                                            |
    | :------------------------------- | :---------------------------------------------------------------------------------------------------------------- | :-------------------------------------------------------------------------- |
    | 1. **Kanban Pipeline Quảng cáo** | Hiển thị tất cả Object `🧊︎ Quảng cáo` dưới dạng thẻ, sắp xếp theo cột trạng thái (Draft, Pending, Active, v.v.). | Tất cả Object `🧊︎ Quảng cáo`, nhóm theo trạng thái, sắp xếp theo ngày tạo. |
  </Tab>

  <Tab title="Dashboard">
    | Widget                             | Dữ liệu                                                                                         | Mô tả                                                                        |
    | :--------------------------------- | :---------------------------------------------------------------------------------------------- | :--------------------------------------------------------------------------- |
    | 1. **Phễu chuyển đổi Lead**        | Theo dõi tỷ lệ chuyển đổi từ hiển thị quảng cáo → lead → hợp đồng ký (dữ liệu từ CRM).          | Phân tích hiệu quả toàn diện của pipeline marketing và sales.                |
    | 2. **Biểu đồ hiệu quả Chiến dịch** | Biểu đồ cột so sánh `CPL thực tế` (Chi phí trên mỗi Lead) của tất cả chiến dịch đang `RUNNING`. | Cung cấp so sánh trực quan chiến dịch nào tạo lead hiệu quả nhất về chi phí. |
  </Tab>

  <Tab title="Bộ lọc">
    | Bộ lọc                          | Tiêu chí                                                      | Nhắc nhở                                                    |
    | :------------------------------ | :------------------------------------------------------------ | :---------------------------------------------------------- |
    | 1. **Chiến dịch hiệu quả thấp** | Trạng thái = "RUNNING" VÀ CPL thực tế > CPL mục tiêu.         | Hàng ngày lúc 9:00 sáng gửi đến vai trò Marketing Manager.  |
    | 2. **Quảng cáo chờ duyệt**      | Trạng thái = "PENDING APPROVAL" VÀ ở trạng thái này > 24 giờ. | Hàng ngày lúc 10:00 sáng gửi đến vai trò Marketing Manager. |
  </Tab>
</Tabs>

## VAI TRÒ, PHÂN QUYỀN & THÔNG BÁO

* **Vai trò sử dụng:** Tham chiếu **Vai trò Toàn cục** đã định nghĩa: `Marketing Manager`, `Marketing Executive`.
* **Sơ đồ phân quyền:** Sử dụng **Sơ đồ Toàn cục 3: Phân quyền Vừa phải**.
* **Sơ đồ thông báo:** Sử dụng **Sơ đồ Toàn cục 2: Thông báo Tất cả Bên liên quan**.

***

## Tiếp theo?

* [**Chức năng CRM (Kinh doanh)**](path/to/crm-function): Xem điều gì xảy ra ở giai đoạn tiếp theo sau khi Chức năng này tạo ra lead đủ điều kiện.
